láu cá

Học thuật
Thân thiện
láu cá

Một cậu bé láu cá đang giấu tay sau lưng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khôn ngoan, ranh mãnh một cách tinh quái: Chỉ sự nhanh trí, khéo léo, biết cách ứng xử để đạt được mục đích, thường mang sắc thái hơi xảo quyệt, không hoàn toàn tích cực.
    • Tỉnh táo, nhanh nhạy: Chỉ sự lanh lợi, nhạy bén trong nhận thức phản ứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé đó rất láu cá, người lớn nói cũng biết đối đáp lại. (Đứa bé đó rất ranh mãnh, người lớn nói cũng biết đối đáp lại.)
    • Anh ta một thương nhân láu cá, khó có thể qua mặt được. (Anh ta một thương nhân xảo quyệt, khó có thể qua mặt được.)
    • ấy đôi mắt láu cá, nhìn biết ngay đang tính toán điều . ( ấy đôi mắt tinh ranh, nhìn biết ngay đang tính toán điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Láu cá như cáo": So sánh sự tinh ranh, xảo quyệt của ai đó với con cáo - loài vật được coi gian xảo trong truyền thuyết.

    • Tên buôn lậu ấy láu cá như cáo, nhiều lần thoát khỏi sự truy bắt của cảnh sát. (Tên buôn lậu ấy tinh ranh như cáo, nhiều lần thoát khỏi sự truy bắt của cảnh sát.)
  • "Láu cá vặt": Chỉ sự khôn lỏi, ranh mãnh trong những chuyện nhỏ nhặt, tầm thường.

    • Hắn chỉ giỏi láu cá vặt, chứ làm việc lớn thì không đủ tầm. (Hắn chỉ giỏi khôn lỏi trong chuyện vặt, chứ làm việc lớn thì không đủ tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Láu (tính từ): Dạng rút gọn, thân mật hơn của "láu cá", cùng nghĩa.

    • Thằng láu lắm! (Thằng ranh mãnh lắm!)
  • Láu tôm láu cá (thành ngữ): Nhấn mạnh mức độ rất cao của sự tinh ranh, khôn lỏi.

    • Cậu ta láu tôm láu cá lắm, đừng tin. (Cậu ta rất khôn lỏi, đừng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh ranh: Nhanh trí, sắc sảo, thường dùng cho trẻ con.
  • Xảo quyệt: Gian xảo, dùng mưu mẹo không chính đáng.
  • Khôn lỏi: Khôn theo kiểu lợi dụng kẽ hở, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Mưu trí: trí thông minh mưu lược (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, không gian dối.
  • Chậm hiểu: Tiếp thu chậm, không nhanh nhạy.
  • Khờ khạo: Ngây thơ, dễ bị lừa.
Thành ngữ liên quan
  • Khôn nhà dại chợ: Ở nhà thì tỏ ra khôn ngoan nhưng ra ngoài xã hội thì vụng về, ngốc nghếch (trái nghĩa với sự "láu cá" cần khi tiếp xúc bên ngoài).
  • Khôn ba năm dại một giờ: thường khôn ngoan nhưng cũng lúc mắc sai lầm (hàm ý người láu cá cũng có thể sơ hở).
láu cá

Một cậu bé láu cá đang giấu tay sau lưng.

  1. Nh. Láu.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms